Kho từ › hsk5-textbook › 概括

概括 /gàikuò/

HSK4 hsk5-textbook HSK
khái quát, tóm tắt, quy lại; (nói) sơ lược, đại khái
请你用一句话概括这篇文章的主要内容。 · Qǐng nǐ yòng yí jù huà gàikuò zhè piān wénzhāng de zhǔyào nèiróng.
→ Bạn hãy dùng một câu để tóm tắt nội dung chính của bài viết này.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...