Kho từ › hsk5-textbook › 综合

综合 /zōnghé/

HSK4 động từ hsk5-textbook HSK
tổng hợp, tổng kết lại; (tính) mang tính tổng hợp, toàn diện
综合大家的意见,我们决定推迟出发。 · Zōnghé dàjiā de yìjiàn, wǒmen juédìng tuīchí chūfā.
→ Tổng hợp ý kiến của mọi người, chúng tôi quyết định hoãn khởi hành.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...