Kho từ › hsk5-textbook-b36 › 梦

/mèng/

HSK4 hsk5-textbook-b36 HSK
giấc mơ
昨晚我做了一个奇怪的梦。 · Zuó wǎn wǒ zuò le yí ge qíguài de mèng.
→ Tối qua tôi đã có một giấc mơ kỳ lạ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...