Kho từ › hsk4-textbook-b13 › 反思

反思 /fǎnsī/

HSK4 动/名 hsk4-textbook-b13 HSK
phản tư, tự suy ngẫm
我们应该反思自己的不足。 · Wǒmen yīnggāi fǎnsī zìjǐ de bùzú.
→ Chúng ta nên phản tư những thiếu sót của bản thân.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...