Kho từ › hsk5-textbook-b35 › 清醒

清醒 /qīngxǐng/

HSK4 形/动 hsk5-textbook-b35 HSK
tỉnh táo, minh mẫn
她偶尔清醒,会叫出我的小名。 · Tā ǒu'ěr qīngxǐng, huì jiào chū wǒ de xiǎomíng.
→ Thi thoảng mẹ tỉnh táo, sẽ gọi được tên cúng cơm của tôi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...