Kho từ › hsk6-textbook › 不顾

不顾 /bùgù/

HSK5 hsk6-textbook HSK
bất chấp, không đoái hoài, mặc kệ
他不顾家人的反对,辞职去创业了。 · Tā bùgù jiārén de fǎnduì, cízhí qù chuàngyè le.
→ Anh ấy bất chấp sự phản đối của gia đình, nghỉ việc đi khởi nghiệp.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...