Kho từ › hsk5-textbook-b11 › 视为

视为 /shìwéi/

HSK5 hsk5-textbook-b11 HSK
xem là, coi là
我把她视为我的第二个母亲。 · Wǒ bǎ tā shìwéi wǒ de dì-èr ge mǔqīn.
→ Tôi xem cô ấy như người mẹ thứ hai của mình.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...