Kho từ › hsk5-textbook-b36 › 平庸

平庸 /píngyōng/

HSK5 hsk5-textbook-b36 HSK
tầm thường, xoàng xĩnh
他不甘心一辈子平庸。 · Tā bù gānxīn yíbèizi píngyōng.
→ Anh ấy không cam tâm cả đời tầm thường.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...