Kho từ › hsk6-textbook › 严厉

严厉 /yánlì/

HSK5 hsk6-textbook HSK
nghiêm khắc, gay gắt (thái độ, phê bình, xử phạt)
父亲对我一向很严厉,从不轻易表扬。 · Fùqīn duì wǒ yíxiàng hěn yánlì, cóng bù qīngyì biǎoyáng.
→ Bố luôn rất nghiêm khắc với tôi, không bao giờ dễ dàng khen ngợi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...