Kho từ › hsk6-textbook › 公认

公认 /gōngrèn/

HSK5 động từ hsk6-textbook HSK
công nhận rộng rãi, mọi người đều thừa nhận
他是公认的行业专家,大家都很信服。 · Tā shì gōngrèn de hángyè zhuānjiā, dàjiā dōu hěn xìnfú.
→ Anh ấy là chuyên gia trong ngành được mọi người công nhận, ai cũng nể phục.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...