Kho từ › hsk5-textbook › 恶劣

恶劣 /èliè/

HSK5 hsk5-textbook HSK
xấu, tồi tệ, khắc nghiệt (thời tiết, điều kiện, thái độ)
由于天气恶劣,航班被取消了。 · Yóuyú tiānqì èliè, hángbān bèi qǔxiāo le.
→ Do thời tiết xấu, chuyến bay đã bị hủy.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...