Kho từ › hsk5-textbook-b10 › 警惕

警惕 /jǐngtì/

HSK5 动/形 hsk5-textbook-b10 HSK
cảnh giác
在陌生的地方要保持警惕。 · Zài mòshēng de dìfang yào bǎochí jǐngtì.
→ Ở nơi xa lạ phải giữ cảnh giác.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...