Kho từ › hsk6-textbook › 消极

消极 /xiāojí/

HSK5 hsk6-textbook HSK
tiêu cực, bi quan; thụ động, không tích cực
遇到一点儿挫折就变得很消极,问题永远解决不了。 · Yùdào yìdiǎnr cuòzhé jiù biàn de hěn xiāojí, wèntí yǒngyuǎn jiějué bùliǎo.
→ Mới gặp chút trắc trở đã trở nên tiêu cực thì vấn đề chẳng bao giờ giải quyết được.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...