Kho từ › hsk6-textbook › 指责

指责 /zhǐzé/

HSK5 hsk6-textbook HSK
chỉ trích, trách móc, lên án
出了问题应该想办法解决,而不是互相指责。 · Chū le wèntí yīnggāi xiǎng bànfǎ jiějué, ér bú shì hùxiāng zhǐzé.
→ Có vấn đề thì nên tìm cách giải quyết chứ không phải chỉ trích lẫn nhau.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...