Kho từ › hsk5-textbook › 夸

/kuā/

HSK5 hsk5-textbook HSK
khen, khen ngợi; nói quá, khoác lác
老师夸他这次进步很大。 · Lǎoshī kuā tā zhè cì jìnbù hěn dà.
→ Cô giáo khen lần này cậu ấy tiến bộ rất nhiều.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...