Kho từ › hsk5-textbook › 佩服

佩服 /pèifú/

HSK5 hsk5-textbook HSK
khâm phục, kính phục
我特别佩服他坚持锻炼的毅力。 · Wǒ tèbié pèifú tā jiānchí duànliàn de yìlì.
→ Tôi rất khâm phục nghị lực kiên trì rèn luyện của anh ấy.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...