Kho từ › hsk2-textbook-b11 › 矮

/ǎi/

HSK4 hsk2-textbook-b11 HSK
thấp (chiều cao)
妹妹比我矮。 · Mèimei bǐ wǒ ǎi.
→ Em gái thấp hơn tôi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...