Kho từ › hsk2-textbook-b13 › 个子

个子 /gèzi/

HSK2 hsk2-textbook-b13 HSK
vóc dáng, tầm vóc
他个子很高。 · Tā gèzi hěn gāo.
→ Anh ấy vóc dáng cao.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...