Kho từ › hsk5-textbook › 身材

身材 /shēncái/

HSK4 hsk5-textbook HSK
vóc dáng, thân hình
她每天坚持运动,所以身材一直很好。 · Tā měi tiān jiānchí yùndòng, suǒyǐ shēncái yìzhí hěn hǎo.
→ Cô ấy ngày nào cũng chăm tập thể dục nên dáng lúc nào cũng đẹp.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...