轻
qīng HSK2
Nghĩa
nhẹ
形
“这本书很轻。”
Zhè běn shū hěn qīng.Quyển sách này rất nhẹ.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这本书很轻。”
Zhè běn shū hěn qīng.Quyển sách này rất nhẹ.
Đang tải...