Kho từ › hsk5-textbook › 丑

/chǒu/

HSK5 hsk5-textbook HSK
xấu, xấu xí; khó coi, đáng xấu hổ
这个杯子样子有点儿丑,但很好用。 · Zhège bēizi yàngzi yǒudiǎnr chǒu, dàn hěn hǎoyòng.
→ Cái cốc này trông hơi xấu nhưng dùng rất tiện.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...