Kho từ › hsk5-textbook › 难看

难看 /nánkàn/

HSK2 hsk5-textbook HSK
khó coi, xấu xí; (sắc mặt) khó chịu, mất mặt
他听到这个消息,脸色一下子变得很难看。 · Tā tīngdào zhège xiāoxi, liǎnsè yíxiàzi biàn de hěn nánkàn.
→ Nghe tin đó xong, sắc mặt anh ấy lập tức trở nên khó coi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...