Kho từ › hsk6-textbook › 丰满

丰满 /fēngmǎn/

HSK6 hsk6-textbook HSK
đầy đặn, nở nang (thân hình); đầy đủ, phong phú (nội dung, hình tượng)
这部小说里的人物形象十分丰满。 · Zhè bù xiǎoshuō lǐ de rénwù xíngxiàng shífēn fēngmǎn.
→ Hình tượng nhân vật trong cuốn tiểu thuyết này rất đầy đặn, sinh động.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...