Kho từ › hsk2-textbook-b11 › 高

/gāo/

HSK1 hsk2-textbook-b11 HSK
cao
哥哥比我高。 · Gēge bǐ wǒ gāo.
→ Anh trai cao hơn tôi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...