高
gāo HSK1
Nghĩa
cao
形
“哥哥比我高。”
Gēge bǐ wǒ gāo.Anh trai cao hơn tôi.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“哥哥比我高。”
Gēge bǐ wǒ gāo.Anh trai cao hơn tôi.
Đang tải...