Kho từ › hsk5-textbook › 苗条

苗条 /miáotiao/

HSK5 hsk5-textbook HSK
thon thả, mảnh mai (nói về dáng người phụ nữ)
她每天坚持运动,身材一直很苗条。 · Tā měitiān jiānchí yùndòng, shēncái yìzhí hěn miáotiao.
→ Cô ấy ngày nào cũng chăm tập thể dục nên dáng người lúc nào cũng thon thả.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...