Kho từ › hsk6-textbook › 秃

/tū/

HSK6 hsk6-textbook HSK
hói, trọc (đầu); trụi lá, trơ trọi; cùn, cụt (bút, ngòi)
他才三十岁,头顶就已经有点儿秃了。 · Tā cái sānshí suì, tóudǐng jiù yǐjīng yǒudiǎnr tū le.
→ Anh ấy mới ba mươi tuổi mà đỉnh đầu đã hơi hói rồi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...