Kho từ › hsk1-textbook › 漂亮

漂亮 /piàoliang/

HSK2 hsk1-textbook HSK
đẹp, xinh
她很漂亮。 · Tā hěn piàoliang.
→ Cô ấy rất đẹp.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...