Kho từ › hsk3-textbook › 可爱

可爱 /kě'ài/

HSK2 hsk3-textbook HSK
đáng yêu, dễ thương
你妹妹笑起来真可爱。 · Nǐ mèimei xiào qǐlái zhēn kě'ài.
→ Em gái bạn cười trông dễ thương thật đấy.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...