Kho từ › hsk6-textbook › 模样

模样 /múyàng/

HSK5 hsk6-textbook HSK
dáng vẻ, bộ dạng, hình dáng; cỡ chừng (nói về tuổi, thời gian)
十年没见,他还是当年那副模样。 · Shí nián méi jiàn, tā háishi dāngnián nà fù múyàng.
→ Mười năm không gặp, trông anh ấy vẫn y như dáng vẻ ngày xưa.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...