Kho từ › hsk5-textbook-b32 › 皱纹

皱纹 /zhòuwén/

HSK5 hsk5-textbook-b32 HSK
nếp nhăn
母亲眼角的皱纹比从前更深了。 · Mǔqīn yǎnjiǎo de zhòuwén bǐ cóngqián gèng shēn le.
→ Nếp nhăn ở khóe mắt mẹ đã sâu hơn trước rất nhiều.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...