Kho từ › hsk4-textbook › 帅

/shuài/

HSK4 tính từ hsk4-textbook HSK
đẹp trai, bảnh bao; ngầu, cừ
你今天穿这件衣服真帅。 · Nǐ jīntiān chuān zhè jiàn yīfu zhēn shuài.
→ Hôm nay cậu mặc bộ đồ này trông đẹp trai thật đấy.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...