Kho từ › hsk4-textbook › 美丽

美丽 /měilì/

HSK3 tính từ hsk4-textbook HSK
đẹp, xinh đẹp, tươi đẹp
这座城市的夜景非常美丽。 · Zhè zuò chéngshì de yèjǐng fēicháng měilì.
→ Cảnh đêm của thành phố này vô cùng đẹp.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...