| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
thực đơn
服务员,请给我菜单。
Phục vụ ơi, cho tôi xin thực đơn. |
— | |
| 副 |
lại (đã xảy ra)
他又来了。
Anh ấy lại đến nữa. |
— | |
| 形 |
đói
我有点儿饿。
Tôi hơi đói. |
— | |
| 形 |
khát (nước)
我有点儿渴,想喝杯水。
Tôi hơi khát, muốn uống một cốc nước. |
— | |
| 形 |
khách khí; khách sáo
不客气。
Không có gì. / Đừng khách sáo. |
— | |
| 名 |
đồ uống, nước giải khát
冰箱里有各种各样的饮料。
Trong tủ lạnh có đủ loại nước giải khát. |
— | |
| 形 |
rất lâu, lâu rồi
|
— | |
| 动/名 |
phục vụ, dịch vụ
这里的服务非常好。
Dịch vụ ở đây rất tốt. |
— | |
| 后缀 |
(hậu tố) viên, người làm, vd 服务员: nhân viên phục vụ
|
— | |
| 量 |
đôi
一双鞋
một đôi giày |
— | |
| 名 |
đũa
我会用筷子吃饭了。
Tôi biết dùng đũa ăn cơm rồi. |
— | |
| 名 |
cái thìa, cái muôi, cái vá
请给我一个勺子,我想喝汤。
Cho tôi xin một cái thìa, tôi muốn ăn canh. |
— | |
| 名 |
cái bát, cái chén; bát (lượng từ: 一碗米饭 – một bát cơm)
我又吃了一碗米饭。
Tôi lại ăn thêm một bát cơm nữa. |
— | |
| 副 |
ngay lập tức, ngay
我马上就来。
Tôi đến ngay đây. |
— | |
| 形/名 |
nhiệt tình, niềm nở
北京人很热情。
Người Bắc Kinh rất nhiệt tình. |
— | |
| 动 |
nếm, thử (đồ ăn); nếm trải
你尝尝这个汤,咸不咸?
Bạn nếm thử canh này xem, có mặn không? |
— | |
| 动 |
ghi, nhớ
这个词我记不住。
Từ này tôi không nhớ nổi. |
— | |
| 动 |
dùng
我用一下你的书。
Tôi dùng sách của bạn một chút. |
— | |
| 名 |
gà
|
— | |
| 量 |
tờ, cái (vật phẳng)
我有两张电影票。
Tôi có 2 vé xem phim. |
— | |
| 副 |
không cần, khỏi cần
|
— | |
| 动 |
chọn, lựa chọn
|
— | |
| 名/动 |
đồ ăn mang đi, đặt đồ ăn ngoài
今天太累了,我点外卖吧。
Hôm nay mệt quá, tôi đặt đồ ăn ngoài đi. |
— | |
| 形 |
tiện lợi
坐地铁又快又方便。
Đi tàu điện vừa nhanh vừa tiện. |
— | |
| 名 |
bánh ngọt, bánh kem
生日那天,妈妈给我做了一个蛋糕。
Hôm sinh nhật, mẹ làm cho tôi một chiếc bánh kem. |
— | |
| 副 |
chỉ, chỉ có, mỗi (giới hạn số lượng hoặc phạm vi)
我今天只喝了一杯咖啡。
Hôm nay tôi chỉ uống một cốc cà phê thôi. |
— | |
| 名 |
mì ăn liền, mì tôm
|
— | |
| 形 |
đơn giản
这个方法很简单。
Cách này rất đơn giản. |
— | |
| 副/连 |
không chỉ, không những
|
— | |
| 连 |
không chỉ, không những
他不仅会说汉语,还会写汉字。
Anh ấy không chỉ biết nói tiếng Trung, còn biết viết chữ Hán. |
— | |
| 名 |
vải, vải vóc; (động từ) bày, sắp đặt, tuyên bố
妈妈买了一块布,打算给我做条裙子。
Mẹ mua một mảnh vải, định may cho tôi một chiếc váy. |
— | |
| 名/量 |
bước chân, bước đi; (lượng từ) bước
|
— | |
| 名/量 |
bộ, ban ngành; bộ phận; (lượng từ) bộ, cuốn
|
— | |
| 名 |
bộ phận, phòng ban, ngành
这个问题需要几个部门一起商量解决。
Vấn đề này cần mấy phòng ban cùng bàn bạc để giải quyết. |
— | |
| 名 |
bộ trưởng; trưởng ban, trưởng phòng
|
— | |
| 名 |
tài năng, năng lực
他有音乐才能。
Anh ấy có tài năng âm nhạc. |
— | |
| 动 |
áp dụng, thực hiện, tiến hành (biện pháp, thái độ, chính sách)
公司采取了新的措施来提高服务质量。
Công ty đã áp dụng biện pháp mới để nâng cao chất lượng dịch vụ. |
— | |
| 动 |
áp dụng, sử dụng, dùng đến
|
— | |
| 名 |
màu sắc, có màu, nhiều màu
|
— | |
| 副 |
đã từng (văn vẻ)
我曾经在北京住过三年。
Tôi từng sống ở Bắc Kinh ba năm. |
— | |
| 动 |
nảy sinh, phát sinh, gây ra (thường đi với 影响、兴趣、误会)
长时间使用手机会对眼睛产生影响。
Dùng điện thoại lâu sẽ gây ảnh hưởng đến mắt. |
— | |
| 名 |
Vạn Lý Trường Thành
不到长城非好汉。
Không đến Trường Thành thì chưa phải hảo hán. |
— | |
| 名 |
sở trường, ưu điểm
|
— | |
| 名 |
lâu dài, thời gian dài
|
— | |
| 名 |
nhà máy, xưởng
|
— | |
| 名 |
dịp, trường hợp
不同的场合要送不同的礼物。
Những dịp khác nhau phải tặng những món quà khác nhau. |
— | |
| 名 |
nơi chốn, địa điểm (diễn ra hoạt động nào đó)
公共场所禁止吸烟。
Cấm hút thuốc ở nơi công cộng. |
— | |
| 形 |
siêu, siêu cấp, cực kỳ (thường đứng trước danh từ hoặc tính từ)
这家超级市场周末总是挤满了人。
Siêu thị này cuối tuần lúc nào cũng chật kín người. |
— | |
| 介 |
về phía, hướng về (chỉ hướng của động tác); quay mặt về
你朝前走一百米,就能看见地铁站了。
Bạn đi về phía trước một trăm mét là sẽ thấy ga tàu điện ngầm. |
— | |
| 动/形 |
cãi nhau; làm ồn, quấy rầy; ồn ào
外面太吵了,我没办法安静地看书。
Bên ngoài ồn quá, tôi không thể yên tĩnh đọc sách được. |
— | |
|
cãi nhau, cãi vã
|
— | ||
| 名 |
áo sơ mi
他穿白衬衫。
Anh ấy mặc áo sơ mi trắng. |
— | |
| 名 |
áo sơ mi
|
— | |
| 动 |
được gọi là
孔子被称为"万世师表"。
Khổng Tử được gọi là "Vạn thế sư biểu". |
— | |
| 动/形 |
thành công
祝你成功!
Chúc bạn thành công! |
— | |
| 名 |
thành quả, thành tựu, kết quả (đạt được sau nỗ lực)
这项研究成果对医学发展很有意义。
Thành quả nghiên cứu này rất có ý nghĩa với sự phát triển của y học. |
— | |
| 名 |
thành tựu
她在事业上取得了巨大的成就。
Cô ấy đã đạt được thành tựu to lớn trong sự nghiệp. |
— | |
| 动 |
thành lập, lập ra; (lý lẽ) đứng vững, có cơ sở
这家公司是十年前成立的。
Công ty này được thành lập cách đây mười năm. |
— | |
| 形 |
trưởng thành, chín chắn
经历失败让人更成熟。
Trải qua thất bại khiến người ta trưởng thành hơn. |
— | |
| 名 |
thành viên
作为团队成员,每个人都要为结果负责。
Là thành viên trong nhóm, ai cũng phải chịu trách nhiệm về kết quả. |
— | |
| 动/名 |
trưởng thành
成长的过程总是痛苦的。
Quá trình trưởng thành luôn đau đớn. |
— | |
| 名 |
thành phố; thành, tường thành
|
— | |
| 名 |
mức độ, trình độ
他的汉语程度很高。
Trình độ tiếng Trung của anh ấy rất cao. |
— | |
| 动 |
kéo dài, tiếp diễn, duy trì liên tục
这场雨已经持续了三天。
Trận mưa này đã kéo dài ba ngày rồi. |
— | |
| 动 |
tràn đầy, chứa đầy
他的眼睛里充满了希望。
Trong mắt anh ấy tràn đầy hy vọng. |
— | |
| 副 |
đầu, ban đầu, mới bắt đầu
|
— | |
| 形/副 |
bước đầu, sơ bộ, ban đầu
我们已经初步达成了合作意向。
Chúng tôi đã bước đầu thống nhất được ý định hợp tác. |
— | |
| 区 |
sơ cấp, bậc đầu, trình độ cơ bản
他刚学汉语半年,现在在上初级班。
Anh ấy mới học tiếng Trung được nửa năm, hiện đang học lớp sơ cấp. |
— | |
| 动 |
xử lý, giải quyết; xử trí, kỷ luật; bán hạ giá (hàng thanh lý)
这件事请你尽快处理一下。
Chuyện này phiền anh xử lý giúp càng sớm càng tốt. |
— | |
| 动 |
truyền, truyền lại, lan truyền
|
— | |
| 动 |
lan truyền, lưu truyền
网上的信息传播得很快。
Thông tin trên mạng lan truyền rất nhanh. |
— | |
|
vọng lại, truyền đến (âm thanh, tin tức)
|
— | ||
| 名/动 |
truyền thuyết, truyện dân gian; nghe nói, đồn rằng
关于这座山,当地有一个很美的传说。
Về ngọn núi này, người dân địa phương có một truyền thuyết rất đẹp. |
— | |
| 动/名 |
sáng tạo, đổi mới, cách tân
这是一种全新的创新模式。
Đây là một mô hình đổi mới hoàn toàn mới. |
— | |
| 动 |
khởi nghiệp
他大学毕业后就在北京创业。
Sau khi tốt nghiệp đại học, anh ấy khởi nghiệp luôn ở Bắc Kinh. |
— | |
| 动/名 |
sáng tạo, tạo ra (cái mới)
真正的文化创造,必须根植于深厚的传统土壤。
Sự sáng tạo văn hóa thực sự phải bám rễ vào vùng đất truyền thống sâu dày. |
— |
Đang tải...