Kho từ › hsk5-textbook › 布

/bù/

HSK3 hsk5-textbook HSK
vải, vải vóc; (động từ) bày, sắp đặt, tuyên bố
妈妈买了一块布,打算给我做条裙子。 · Māma mǎi le yí kuài bù, dǎsuàn gěi wǒ zuò tiáo qúnzi.
→ Mẹ mua một mảnh vải, định may cho tôi một chiếc váy.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...