Kho từ › hsk5-textbook › 勺子

勺子 /sháozi/

HSK5 hsk5-textbook HSK
cái thìa, cái muôi, cái vá
请给我一个勺子,我想喝汤。 · Qǐng gěi wǒ yí ge sháozi, wǒ xiǎng hē tāng.
→ Cho tôi xin một cái thìa, tôi muốn ăn canh.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...