Kho từ › hsk3-textbook › 只

/zhǐ/

HSK1 hsk3-textbook HSK
chỉ, chỉ có, mỗi (giới hạn số lượng hoặc phạm vi)
我今天只喝了一杯咖啡。 · Wǒ jīntiān zhǐ hē le yì bēi kāfēi.
→ Hôm nay tôi chỉ uống một cốc cà phê thôi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...