Từ vựng HSK3

Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

初级

chūjí HSK3

Nghĩa

sơ cấp, bậc đầu, trình độ cơ bản 区

“他刚学汉语半年,现在在上初级班。”
Tā gāng xué Hànyǔ bàn nián, xiànzài zài shàng chūjí bān.
Anh ấy mới học tiếng Trung được nửa năm, hiện đang học lớp sơ cấp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...