Kho từ › hsk5-textbook › 初级

初级 /chūjí/

HSK3 hsk5-textbook HSK
sơ cấp, bậc đầu, trình độ cơ bản
他刚学汉语半年,现在在上初级班。 · Tā gāng xué Hànyǔ bàn nián, xiànzài zài shàng chūjí bān.
→ Anh ấy mới học tiếng Trung được nửa năm, hiện đang học lớp sơ cấp.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...