Kho từ › hsk3-textbook-b2 › 马上

马上 /mǎshàng/

HSK1 hsk3-textbook-b2 HSK
ngay lập tức, ngay
我马上就来。 · Wǒ mǎshàng jiù lái.
→ Tôi đến ngay đây.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...