Kho từ › hsk2-textbook-b14 › 又

/yòu/

HSK2 hsk2-textbook-b14 HSK
lại (đã xảy ra)
他又来了。 · Tā yòu lái le.
→ Anh ấy lại đến nữa.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...