Kho từ › hsk6-textbook › 初步

初步 /chūbù/

HSK3 形/副 hsk6-textbook HSK
bước đầu, sơ bộ, ban đầu
我们已经初步达成了合作意向。 · Wǒmen yǐjīng chūbù dáchéng le hézuò yìxiàng.
→ Chúng tôi đã bước đầu thống nhất được ý định hợp tác.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...