Kho từ › hsk5-textbook › 产生

产生 /chǎnshēng/

HSK3 hsk5-textbook HSK
nảy sinh, phát sinh, gây ra (thường đi với 影响、兴趣、误会)
长时间使用手机会对眼睛产生影响。 · Cháng shíjiān shǐyòng shǒujī huì duì yǎnjing chǎnshēng yǐngxiǎng.
→ Dùng điện thoại lâu sẽ gây ảnh hưởng đến mắt.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...