EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk3-textbook › 碗
碗
/wǎn/
HSK2
名
hsk3-textbook
HSK
cái bát, cái chén; bát (lượng từ: 一碗米饭 – một bát cơm)
我又吃了一碗米饭。 · Wǒ yòu chī le yì wǎn mǐfàn.
→ Tôi lại ăn thêm một bát cơm nữa.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
脚
/jiǎo/
bàn chân
像
/xiàng/
giống, trông giống như, tựa như
段
/duàn/
đoạn, khoảng (lượng từ cho đoạn đường, đoạn văn, khoảng thời gian)
带
/dài/
mang theo, đem theo, dẫn theo
层
/céng/
tầng, lớp (lượng từ chỉ tầng nhà, lớp phủ)
腿
/tuǐ/
chân, cẳng chân
辆
/liàng/
chiếc, cái (lượng từ dùng cho xe cộ)
其他
/qítā/
(cái) khác, những cái còn lại, người khác
Có trong các bộ
📖
17. Nấu ăn, nhà bếp
HSK 2 · Chính thức
📖
19. Nấu ăn, nhà bếp
HSK 1 · Chính thức
📖
20. Nấu ăn, nhà bếp
HSK 1 · Chính thức
📔
HSK 2 · 3.0 — Bài 11: 我最喜欢吃中国菜 (Tôi thích ăn món Trung Quốc nhất)
HSK 2 · Chính thức
?
HSK 3 — Bài 17: 复习一下上次的内容 (Ôn lại nội dung lần trước)
HSK 3 · Chính thức
📔
HSK 3 · 3.0 — Bài 2: 你们想吃什么就点什么 (Các bạn muốn ăn gì thì gọi món đó)
HSK 3 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...