Kho từ › hsk3-textbook › 碗

/wǎn/

HSK2 hsk3-textbook HSK
cái bát, cái chén; bát (lượng từ: 一碗米饭 – một bát cơm)
我又吃了一碗米饭。 · Wǒ yòu chī le yì wǎn mǐfàn.
→ Tôi lại ăn thêm một bát cơm nữa.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...