Kho từ › hsk5-textbook-b9 › 成熟

成熟 /chéngshú/

HSK3 hsk5-textbook-b9 HSK
trưởng thành, chín chắn
经历失败让人更成熟。 · Jīnglì shībài ràng rén gèng chéngshú.
→ Trải qua thất bại khiến người ta trưởng thành hơn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...