EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk5-textbook-b9 › 成熟
成熟
/chéngshú/
HSK3
形
hsk5-textbook-b9
HSK
trưởng thành, chín chắn
经历失败让人更成熟。 · Jīnglì shībài ràng rén gèng chéngshú.
→ Trải qua thất bại khiến người ta trưởng thành hơn.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
面对
/miànduì/
đối diện, đối mặt
克服
/kèfú/
khắc phục, vượt qua
终于
/zhōngyú/
cuối cùng (sau nỗ lực dài)
不得不
/bùdébù/
buộc phải, đành phải
Có trong các bộ
📖
06. Tuổi tác, giai đoạn cuộc đời
HSK 3 · Chính thức
📖
08. Tuổi tác, giai đoạn cuộc đời
HSK 3 · Chính thức
📖
10. Tuổi tác, giai đoạn cuộc đời
HSK 1 · Chính thức
📔
HSK 3 · 3.0 — Bài 2: 你们想吃什么就点什么 (Các bạn muốn ăn gì thì gọi món đó)
HSK 3 · Chính thức
?
HSK 5 — Bài 12: 你怎么这么有信心? (Sao bạn lại tự tin thế?)
HSK 5 · Chính thức
?️
HSK 5 — Bài 9: 失败之后 (Sau thất bại)
HSK 5 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...