Kho từ › hsk5-textbook-b4 › 热情

热情 /rèqíng/

HSK2 形/名 hsk5-textbook-b4 HSK
nhiệt tình, niềm nở
北京人很热情。 · Běijīng rén hěn rèqíng.
→ Người Bắc Kinh rất nhiệt tình.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...