EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk5-textbook-b4 › 热情
热情
/rèqíng/
HSK2
形/名
hsk5-textbook-b4
HSK
nhiệt tình, niềm nở
北京人很热情。 · Běijīng rén hěn rèqíng.
→ Người Bắc Kinh rất nhiệt tình.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
欢迎
/huānyíng/
hoan nghênh, chào đón
客人
/kèrén/
khách, người khách
游客
/yóukè/
du khách
参观
/cānguān/
tham quan
以…为…
/yǐ…wéi…/
lấy… làm…
Có trong các bộ
📖
08. Tính cách, cảm xúc
HSK 2 · Chính thức
📖
09. Tính cách, cảm xúc
HSK 1 · Chính thức
📖
09. Tính cách, cảm xúc
HSK 1 · Chính thức
📔
HSK 2 · 3.0 — Bài 9: 我去买杯奶茶 (Em đi mua một ly trà sữa)
HSK 2 · Chính thức
📔
HSK 3 · 3.0 — Bài 2: 你们想吃什么就点什么 (Các bạn muốn ăn gì thì gọi món đó)
HSK 3 · Chính thức
?️
HSK 5 — Bài 18: 找回失去的一切 (Tìm lại những gì đã mất)
HSK 5 · Chính thức
?
HSK 5 — Bài 4: 北京欢迎您 (Bắc Kinh chào đón bạn)
HSK 5 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...