Kho từ › hsk4-textbook-b11 › 菜单

菜单 /càidān/

HSK2 hsk4-textbook-b11 HSK
thực đơn
服务员,请给我菜单。 · Fúwùyuán, qǐng gěi wǒ càidān.
→ Phục vụ ơi, cho tôi xin thực đơn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...