EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk4-textbook-b7 › 曾经
曾经
/céngjīng/
HSK3
副
hsk4-textbook-b7
HSK
đã từng (văn vẻ)
我曾经在北京住过三年。 · Wǒ céngjīng zài Běijīng zhùguò sān nián.
→ Tôi từng sống ở Bắc Kinh ba năm.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
经历
/jīnglì/
trải qua, kinh nghiệm
从来
/cónglái/
xưa nay, từ trước đến giờ
Có trong các bộ
📖
41. Phó từ, liên từ (也/都/就/但是/因为...)
HSK 3 · Chính thức
📖
74. Phó từ, liên từ (也/都/就/但是/因为...)
HSK 3 · Chính thức
📖
86. Phó từ, liên từ (也/都/就/但是/因为...)
HSK 1 · Chính thức
📔
HSK 3 · 3.0 — Bài 2: 你们想吃什么就点什么 (Các bạn muốn ăn gì thì gọi món đó)
HSK 3 · Chính thức
?
HSK 4 — Bài 7: 这家宾馆我四年前住过 (Khách sạn này 4 năm trước tôi đã ở)
HSK 4 · Chính thức
?
HSK 5 — Bài 25: 中国和我的过去 (Trung Quốc và quá khứ của tôi)
HSK 5 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...