Kho từ › hsk4-textbook-b11 › 筷子

筷子 /kuàizi/

HSK2 hsk4-textbook-b11 HSK
đũa
我会用筷子吃饭了。 · Wǒ huì yòng kuàizi chīfàn le.
→ Tôi biết dùng đũa ăn cơm rồi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...