Kho từ › hsk5-textbook-b13 › 客气

客气 /kèqi/

HSK5 hsk5-textbook-b13 HSK
khách khí; khách sáo
不客气。 · Bú kèqi.
→ Không có gì. / Đừng khách sáo.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...