EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk5-textbook-b13 › 客气
客气
/kèqi/
HSK5
形
hsk5-textbook-b13
HSK
khách khí; khách sáo
不客气。 · Bú kèqi.
→ Không có gì. / Đừng khách sáo.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
礼品
/lǐpǐn/
quà tặng (trang trọng), quà biếu
收礼
/shōulǐ/
nhận quà
包装
/bāozhuāng/
đóng gói, bao bì
拆开
/chāikāi/
mở ra, tháo ra
心意
/xīnyì/
tấm lòng, tâm ý
留念
/liúniàn/
giữ lại làm kỷ niệm
拒绝
/jùjué/
từ chối
出于
/chūyú/
xuất phát từ, do từ
Có trong các bộ
📖
01. Chào hỏi, xã giao
HSK 5 · Chính thức
📖
01. Chào hỏi, xã giao
HSK 1 · Chính thức
📖
01. Chào hỏi, xã giao
HSK 5 · Chính thức
?
HSK 1 — Bài 2: 谢谢你 (Cảm ơn bạn)
HSK 1 · Chính thức
📔
HSK 3 · 3.0 — Bài 2: 你们想吃什么就点什么 (Các bạn muốn ăn gì thì gọi món đó)
HSK 3 · Chính thức
?
HSK 5 — Bài 13: 礼物的故事 (Câu chuyện về món quà)
HSK 5 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...