Kho từ › hsk5-textbook-b28 › 外卖

外卖 /wàimài/

HSK2 名/动 hsk5-textbook-b28 HSK
đồ ăn mang đi, đặt đồ ăn ngoài
今天太累了,我点外卖吧。 · Jīntiān tài lèi le, wǒ diǎn wàimài ba.
→ Hôm nay mệt quá, tôi đặt đồ ăn ngoài đi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...