EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk5-textbook-b28 › 外卖
外卖
/wàimài/
HSK2
名/动
hsk5-textbook-b28
HSK
đồ ăn mang đi, đặt đồ ăn ngoài
今天太累了,我点外卖吧。 · Jīntiān tài lèi le, wǒ diǎn wàimài ba.
→ Hôm nay mệt quá, tôi đặt đồ ăn ngoài đi.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Có trong các bộ
📖
18. Nhà hàng, quán ăn
HSK 2 · Chính thức
📖
20. Nhà hàng, quán ăn
HSK 1 · Chính thức
📖
21. Nhà hàng, quán ăn
HSK 1 · Chính thức
📔
HSK 2 · 3.0 — Bài 11: 我最喜欢吃中国菜 (Tôi thích ăn món Trung Quốc nhất)
HSK 2 · Chính thức
📔
HSK 3 · 3.0 — Bài 2: 你们想吃什么就点什么 (Các bạn muốn ăn gì thì gọi món đó)
HSK 3 · Chính thức
?️
HSK 5 — Bài 28: 中国人的生活 (Cuộc sống của người Trung Quốc)
HSK 5 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...