Kho từ › hsk5-textbook › 朝

/cháo/

HSK3 hsk5-textbook HSK
về phía, hướng về (chỉ hướng của động tác); quay mặt về
你朝前走一百米,就能看见地铁站了。 · Nǐ cháo qián zǒu yìbǎi mǐ, jiù néng kànjiàn dìtiězhàn le.
→ Bạn đi về phía trước một trăm mét là sẽ thấy ga tàu điện ngầm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...